Danh sách thuật ngữ được dùng trong các bài nhận định, tổng kết và thống kê trên Kèo NBA.
Thuật ngữ thống kê
- PTS – điểm ghi được.
- REB (bật bảng) – số lần bắt bóng bật bảng, gồm bật bảng tấn công (OREB) và phòng ngự (DREB).
- AST (kiến tạo) – đường chuyền dẫn trực tiếp đến điểm số.
- STL (cướp bóng) và BLK (chắn bóng).
- TOV (mất bóng) – số lần để mất quyền kiểm soát bóng.
- FG% (tỷ lệ ném trúng), 3P% (ném 3 điểm), FT% (ném phạt).
- +/- – chênh lệch điểm của đội khi cầu thủ có mặt trên sân.
- Double-double / Triple-double – đạt từ 10 trở lên ở 2 hoặc 3 chỉ số.
Thuật ngữ chiến thuật
- Pick and roll – một cầu thủ chặn người cho đồng đội cầm bóng rồi lăn vào rổ.
- Fast break (phản công nhanh) – tấn công trước khi đối thủ kịp lùi về phòng ngự.
- Back-to-back – đội thi đấu hai ngày liên tiếp, thường ảnh hưởng thể lực.
- Pace (nhịp độ) – số lượt tấn công mỗi 48 phút, ảnh hưởng lớn đến tổng điểm.
Vị trí
- PG – hậu vệ dẫn bóng.
- SG – hậu vệ ghi điểm.
- SF – tiền phong phụ.
- PF – tiền phong chính.
- C – trung phong.