KL
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Kawhi Leonard |
|---|---|
| Đội bóng | Toronto Raptors |
| Vị trí | Tiền phong |
| Ngày sinh | 29/06/1991 (35 tuổi) |
| Quốc tịch | Mỹ |
| Chiều cao | 2.01 m |
| Cân nặng | 102.1 kg |
| Đại học / CLB trước | San Diego State |
| Năm vào NBA | 2011 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 10 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
16,5
Bật bảng
5,3
Kiến tạo
1,0
Phút
23,0
Ném trúng %
37,0
3 điểm %
33,3
Cướp bóng
2,8
Chắn bóng
0,5
Trung bình mỗi trận · 4 trận đã ra sân
Kawhi Leonard – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10 | @ Wizards | T 112-102 | 28 | 16 | 9 | 1 | 3 | 0 | 7/20 | 2/8 | -5 |
| 22/10 | vs Bulls | T 135-92 | 24 | 23 | 6 | 2 | 4 | 1 | 5/17 | 2/6 | +12 |
| 16/10 | @ Knicks | B 120-122 | 23 | 6 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2/5 | 0/2 | +8 |
| 14/10 | vs Knicks | T 148-98 | 17 | 21 | 5 | 0 | 2 | 0 | 6/12 | 4/8 | +28 |