HB
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Harrison Barnes |
|---|---|
| Đội bóng | San Antonio Spurs |
| Vị trí | Tiền phong |
| Ngày sinh | 30/05/1992 (34 tuổi) |
| Quốc tịch | Mỹ |
| Chiều cao | 2.03 m |
| Cân nặng | 102.1 kg |
| Đại học / CLB trước | North Carolina |
| Năm vào NBA | 2012 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 9 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
6,4
Bật bảng
1,0
Kiến tạo
0,6
Phút
14,9
Ném trúng %
34,5
3 điểm %
36,0
Cướp bóng
0,6
Chắn bóng
0,3
Trung bình mỗi trận · 7 trận đã ra sân
Harrison Barnes – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10 | vs Rockets | B 110-114 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0/2 | 0 |
| 21/10 | vs Thunder | B 104-116 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1/1 | -7 |
| 17/10 | vs Kings | T 126-97 | 13 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1/3 | -1 |
| 15/10 | vs Suns | T 123-103 | 20 | 7 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1/5 | 1/4 | +4 |
| 13/10 | @ Jazz | B 109-119 | 23 | 19 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 3/7 | -13 |
| 11/10 | @ Suns | B 98-102 | 17 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2/5 | 2/5 | +2 |
| 09/10 | vs Hawks | B 116-123 | 17 | 7 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2/5 | 1/3 | +3 |